Bản dịch của từ 仍陋袭简 trong tiếng Việt
仍陋袭简
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Réng | ㄖㄥˊ | r | eng | thanh sắc |
仍陋袭简 (Tính từ)
【réng lòu xí jiǎn】
01
Vẫn giữ cách đơn giản, kém phát triển
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仍陋袭简
réng
仍
lòu
陋
xí
袭
jiǎn
简
Các từ liên quan
仍世
仍云
仍亲
仍仍
仍几
陋丑
陋世
陋习
陋亡
袭事
袭人
袭人故伎
袭人故技
袭人故智
简·爱
简丝数米
简严
简举
简久
- Bính âm:
- 【réng】【ㄖㄥˊ】【NHƯNG】
- Các biến thể:
- 伋
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,乃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
礽
㭁
陾
芿
䄧
㺱
䚮
辸
倯
𠎷
𠏒
侞
𠌒
𠐡
𠉷
僥
他
𠐷
㒇
倍
阞
丒
户
闩
仃
㐋
分
㠪
𠀈
𠕳
气
夬
仍然
仍旧
仍未
仍让
频仍
仍孙
仍将如此
仍不死心
一仍旧贯
