Bản dịch của từ 从一以终 trong tiếng Việt

从一以终

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥN/AN/AN/A

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

从一以终 (Cụm từ)

cóng yī yǐ zhōng
01

Theo suốt đời, trung thành trước sau như một, không thay đổi chủ nhân hoặc người bạn đời.

从:跟随;终:终身,一辈子。丈夫死了不得再嫁人,也比喻忠臣不事二主。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 从一以终

cóng

zhōng

Các từ liên quan

从一
从一而终
从不
从世
从业
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
以一儆百
以一奉百
以一当十
终不成
终不然
终世
终丧
终久
从
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THUNG】
Các biến thể:
䢨, 従, 從, 縱, 䢨, 𠂥, 𠚪, 𠠴, 𢓅, 𢓺, 𣃗, 𧽵, 𨑢, 𨑹, 𨒀, 𨒁
Hình thái radical:
⿰,人,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép