Bản dịch của từ 从使 trong tiếng Việt

从使

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥN/AN/AN/A

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

从使 (Động từ)

cóng shǐ
01

Người hầu, người theo hầu; người phục vụ hoặc làm theo lệnh

1.指役使人员;随从。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đi theo phái đoàn làm nhiệm vụ ngoại giao, đi theo để hỗ trợ hoặc đại diện

2.随从出使。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 从使

cóng

shǐ

使

Các từ liên quan

从一
从一以终
从一而终
从不
从世
使下
使不得
使不的
使不着
使主
从
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THUNG】
Các biến thể:
䢨, 従, 從, 縱, 䢨, 𠂥, 𠚪, 𠠴, 𢓅, 𢓺, 𣃗, 𧽵, 𨑢, 𨑹, 𨒀, 𨒁
Hình thái radical:
⿰,人,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép