Bản dịch của từ 从刑 trong tiếng Việt

从刑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥN/AN/AN/A

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

从刑 (Danh từ)

cóng xíng
01

Hình phạt kèm theo (ngoài phạt tù còn còn cộng thêm hình phạt tước quyền công dân)

随附主刑的刑罚,如在判处有期徒刑之外所判处的剥夺政治权利的刑罚也叫附加刑

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 从刑

cóng

xíng

Các từ liên quan

从一
从一以终
从一而终
从不
从世
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
从
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THUNG】
Các biến thể:
䢨, 従, 從, 縱, 䢨, 𠂥, 𠚪, 𠠴, 𢓅, 𢓺, 𣃗, 𧽵, 𨑢, 𨑹, 𨒀, 𨒁
Hình thái radical:
⿰,人,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép