Bản dịch của từ 从化温泉 trong tiếng Việt
从化温泉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cōng | ㄘㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
Cóng | ㄘㄨㄥˊ | c | ong | thanh sắc |
从化温泉 (Danh từ)
【cóng huà wēn quán】
01
Khu du lịch suối nước nóng nổi tiếng ở từ hóa, Quảng Đông, có suối khoáng tự nhiên với nhiệt độ khoảng 60°C, nước chứa khoáng chất có lợi cho sức khỏe và điều trị bệnh mãn tính.
广东省旅游、疗养胜地。在广州东北从化境内流溪河畔。有涌水泉眼六处,水温60°c左右。碳酸盐型矿泉水,含有较高浓度的氡,对某些慢性病有显著疗效。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 从化温泉
cóng
从
huà
化
wēn
温
quán
泉
Các từ liên quan
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
化为泡影
温中
温丽
温乎
温习
温书
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
- Bính âm:
- 【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THUNG】
- Các biến thể:
- 䢨, 従, 從, 縱, 䢨, 𠂥, 𠚪, 𠠴, 𢓅, 𢓺, 𣃗, 𧽵, 𨑢, 𨑹, 𨒀, 𨒁
- Hình thái radical:
- ⿰,人,人
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐺
錝
樷
𠕁
漎
潀
從
淙
爜
䉘
叢
欉
緵
䝋
䍟
粽
糭
瘲
碂
糉
纵
猔
疭
縱
佘
㐱
𠈔
仑
𠑝
𠓻
仝
㒲
𠇧
𠓸
伞
𠊝
风
什
戈
亖
反
𠃜
𠂔
化
𠔽
亓
仒
夬
从容
从来
从事
从而
从此
从前
自从
从容
从不
从未
服从
