Bản dịch của từ 从善若流 trong tiếng Việt

从善若流

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥN/AN/AN/A

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

从善若流 (Thành ngữ)

cóng shàn ruò liú
01

Miêu tả khả năng nhanh chóng tiếp thu những ý kiến tốt từ người khác, giống như nước chảy dễ dàng theo dòng.

形容能迅速地接受别人的好意见。同“从善如流”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 从善若流

cóng

shàn

ruò

liú

Các từ liên quan

从一
从一以终
从一而终
从不
从世
善不
善与人交
善世
善业
若下
若下酒
若不沙
若不胜衣
流丐
流丸
流丽
流习
从
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THUNG】
Các biến thể:
䢨, 従, 從, 縱, 䢨, 𠂥, 𠚪, 𠠴, 𢓅, 𢓺, 𣃗, 𧽵, 𨑢, 𨑹, 𨒀, 𨒁
Hình thái radical:
⿰,人,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép