Bản dịch của từ 从容指顾 trong tiếng Việt

从容指顾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥN/AN/AN/A

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

从容指顾 (Tính từ)

cóng róng zhǐ gù
01

Hành động bình tĩnh, tự tin; không hối hả

指:手指;顾:眼看。动作和眼神十分沉着冷静。形容行动迅速而又从容。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 从容指顾

cóng

róng

zhǐ

Các từ liên quan

从一
从一以终
从一而终
从不
从世
容与
容乞
容人
容仪
容众
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
从
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THUNG】
Các biến thể:
䢨, 従, 從, 縱, 䢨, 𠂥, 𠚪, 𠠴, 𢓅, 𢓺, 𣃗, 𧽵, 𨑢, 𨑹, 𨒀, 𨒁
Hình thái radical:
⿰,人,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép