Bản dịch của từ 从政 trong tiếng Việt

从政

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥN/AN/AN/A

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

从政 (Động từ)

cóng zhèng
01

Tham gia công tác chính trị, làm quan hoặc phục vụ trong chính phủ

2.指服官役。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tham gia công việc chính trị, làm quan hoặc quản lý công việc nhà nước

1.参与政事;处理政事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 从政

cóng

zhèng

Các từ liên quan

从一
从一以终
从一而终
从不
从世
政主
政乱
政争
政事
政事堂
从
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THUNG】
Các biến thể:
䢨, 従, 從, 縱, 䢨, 𠂥, 𠚪, 𠠴, 𢓅, 𢓺, 𣃗, 𧽵, 𨑢, 𨑹, 𨒀, 𨒁
Hình thái radical:
⿰,人,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép