Bản dịch của từ 从服 trong tiếng Việt

从服

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥN/AN/AN/A

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

从服 (Động từ)

cóng fú
01

Theo tang cho người thân vợ/chồng hoặc người thân vua chúa.

1.为姻亲或君上的亲属服丧。

Ví dụ
02

Phục tùng, quy phục, chịu nghe theo; đi theo, theo sau một cách tự nguyện hoặc bắt buộc

2.归附;顺服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tuân theo, nghe lời, làm theo mệnh lệnh hoặc quy định

3.遵从。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 从服

cóng

Các từ liên quan

从一
从一以终
从一而终
从不
从世
服丧
服习
服事
从
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THUNG】
Các biến thể:
䢨, 従, 從, 縱, 䢨, 𠂥, 𠚪, 𠠴, 𢓅, 𢓺, 𣃗, 𧽵, 𨑢, 𨑹, 𨒀, 𨒁
Hình thái radical:
⿰,人,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép