Bản dịch của từ 从母晜弟 trong tiếng Việt

从母晜弟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥN/AN/AN/A

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

从母晜弟 (Danh từ)

cóng mǔ kūn dì
01

Anh em họ cùng mẹ (tức con của các chị em gái trong gia đình).

见“从母昆弟”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 从母晜弟

cóng

kūn

Các từ liên quan

从一
从一以终
从一而终
从不
从世
母临
母亲
母亲河
母以子贵
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
从
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THUNG】
Các biến thể:
䢨, 従, 從, 縱, 䢨, 𠂥, 𠚪, 𠠴, 𢓅, 𢓺, 𣃗, 𧽵, 𨑢, 𨑹, 𨒀, 𨒁
Hình thái radical:
⿰,人,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép