Bản dịch của từ 从法 trong tiếng Việt

从法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥN/AN/AN/A

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

从法 (Danh từ)

cóng fǎ
01

Thủ tục pháp (cách thức, hình thức để tiến hành một việc theo pháp luật hoặc quy trình) — còn gọi là “hình thức pháp”, “trợ pháp” (nhấn vào phương thức, thủ tục hơn là nội dung substantive).

或称为「形式法」、「助法」、「手续法」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Luật tố tụng; pháp luật qui định thủ tục áp dụng luật (ví dụ: tố tụng dân sự, tố tụng hình sự). (Hán-Việt: từ = pháp, = tòng/thuộc về thủ tục)

程序法。为规定实体法运用程序的法律。如民法、刑法为实体法,民事诉讼法、刑事诉讼法即程序法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 从法

cóng

从
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THUNG】
Các biến thể:
䢨, 従, 從, 縱, 䢨, 𠂥, 𠚪, 𠠴, 𢓅, 𢓺, 𣃗, 𧽵, 𨑢, 𨑹, 𨒀, 𨒁
Hình thái radical:
⿰,人,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép