Bản dịch của từ 从游 trong tiếng Việt

从游

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥN/AN/AN/A

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

从游 (Động từ)

cóng yóu
01

Theo sau đi chơi, đi theo cùng ai đó tham gia chuyến đi hoặc dạo chơi

1.随从出游。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự giao du, việc cùng nhau đi chơi hoặc kết giao bạn bè

2.与之相游处。谓交往。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Theo học, đi theo để học hỏi, như người học trò theo thầy.

3.随从求学。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 从游

cóng

yóu

Các từ liên quan

从一
从一以终
从一而终
从不
从世
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
从
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THUNG】
Các biến thể:
䢨, 従, 從, 縱, 䢨, 𠂥, 𠚪, 𠠴, 𢓅, 𢓺, 𣃗, 𧽵, 𨑢, 𨑹, 𨒀, 𨒁
Hình thái radical:
⿰,人,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép