Bản dịch của từ 从班列 trong tiếng Việt

从班列

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥN/AN/AN/A

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

从班列 (Danh từ)

cóng bān liè
01

Chỉ các quan lại xếp theo thứ tự trong buổi triều kiến, tương tự như 'hàng ngũ' hay 'bậc thang' trong lễ nghi triều đình.

列于朝班。朝臣上朝,各依班次就位,所谓鹓行有序。借指朝臣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 从班列

cóng

bān

liè

Các từ liên quan

从一
从一以终
从一而终
从不
从世
班丝布
班丝贝
班主
班主任
班书
列举
列亭
列人
列从
列仙
从
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THUNG】
Các biến thể:
䢨, 従, 從, 縱, 䢨, 𠂥, 𠚪, 𠠴, 𢓅, 𢓺, 𣃗, 𧽵, 𨑢, 𨑹, 𨒀, 𨒁
Hình thái radical:
⿰,人,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép