Bản dịch của từ 从理入口 trong tiếng Việt

从理入口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥN/AN/AN/A

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

从理入口 (Danh từ)

cóng lǐ rù kǒu
01

Dấu hiệu bói tướng xưa: nếp nhăn dọc từ mũi bên cạnh miệng kéo đến khóe miệng, báo hiệu người đó dễ chết đói.

古时相士认为鼻侧口旁有纵理纹达口角者,主饿死。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 从理入口

cóng

kǒu

Các từ liên quan

从一
从一以终
从一而终
从不
从世
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
入不敷出
入世
入中
入临
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
从
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THUNG】
Các biến thể:
䢨, 従, 從, 縱, 䢨, 𠂥, 𠚪, 𠠴, 𢓅, 𢓺, 𣃗, 𧽵, 𨑢, 𨑹, 𨒀, 𨒁
Hình thái radical:
⿰,人,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép