Bản dịch của từ 从祖母 trong tiếng Việt
从祖母
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cóng | ㄘㄨㄥˊ | c | ong | thanh sắc |
Cōng | ㄘㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
从祖母 (Danh từ)
【cóng zú mǔ】
01
Vợ của chú/cậu (tức là vợ của anh em họ bên nội của cha)
1.父亲的堂兄弟之妻。
Ví dụ
02
Bác, cô (con gọi cha ruột của bố là bác/ chú; cụ thể: con của cụ ông cùng dòng bên nội — tức là các anh/chị em trai của ông nội hoặc bà nội gọi theo hệ dòng họ bên cha).
2.指父亲的堂伯叔母。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 从祖母
cóng
从
zǔ
祖
mǔ
母
Các từ liên quan
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
母临
母亲
母亲河
母以子贵
- Bính âm:
- 【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÒNG】
- Các biến thể:
- 䢨, 従, 從, 縱, 䢨, 𠂥, 𠚪, 𠠴, 𢓅, 𢓺, 𣃗, 𧽵, 𨑢, 𨑹, 𨒀, 𨒁
- Hình thái radical:
- ⿰,人,人
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐺
錝
樷
𠕁
漎
潀
從
淙
爜
䉘
叢
欉
緵
䝋
䍟
粽
糭
瘲
碂
糉
纵
猔
疭
縱
佘
㐱
𠈔
仑
𠑝
𠓻
仝
㒲
𠇧
𠓸
伞
𠊝
风
什
戈
亖
反
𠃜
𠂔
化
𠔽
亓
仒
夬
从来
从事
从而
从此
从前
自从
从容
从不
从未
服从
从容
