Bản dịch của từ 从谀 trong tiếng Việt
从谀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cōng | ㄘㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
Cóng | ㄘㄨㄥˊ | c | ong | thanh sắc |
从谀 (Động từ)
【cóng yú】
01
Xúi giục, nịnh hót, xu nịnh để được lợi
2.怂恿;奉承。从,通“怂”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nịnh hót, tâng bốc ai đó để lấy lòng hoặc được lợi.
1.亦作“从臾”。亦作“从恿”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 从谀
cóng
从
yú
谀
Các từ liên quan
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
谀优
谀佞
谀儒
谀史
谀噱
- Bính âm:
- 【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THUNG】
- Các biến thể:
- 䢨, 従, 從, 縱, 䢨, 𠂥, 𠚪, 𠠴, 𢓅, 𢓺, 𣃗, 𧽵, 𨑢, 𨑹, 𨒀, 𨒁
- Hình thái radical:
- ⿰,人,人
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐺
錝
樷
𠕁
漎
潀
從
淙
爜
䉘
叢
欉
緵
䝋
䍟
粽
糭
瘲
碂
糉
纵
猔
疭
縱
佘
㐱
𠈔
仑
𠑝
𠓻
仝
㒲
𠇧
𠓸
伞
𠊝
风
什
戈
亖
反
𠃜
𠂔
化
𠔽
亓
仒
夬
从容
从来
从事
从而
从此
从前
自从
从容
从不
从未
服从
