Bản dịch của từ 从量税 trong tiếng Việt
从量税
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cōng | ㄘㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
Cóng | ㄘㄨㄥˊ | c | ong | thanh sắc |
从量税 (Danh từ)
【cóng liàng shuì】
01
Thuế tính theo trọng lượng, số lượng, thể tích hoặc diện tích (ví dụ: thuế muối); phương thức đánh thuế dựa trên đơn vị đo vật phẩm
以课税对象的重量、件数、容积或面积等为标准,按一定单位计征的税。如盐税等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 从量税
cóng
从
liàng
量
shuì
税
- Bính âm:
- 【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THUNG】
- Các biến thể:
- 䢨, 従, 從, 縱, 䢨, 𠂥, 𠚪, 𠠴, 𢓅, 𢓺, 𣃗, 𧽵, 𨑢, 𨑹, 𨒀, 𨒁
- Hình thái radical:
- ⿰,人,人
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐺
錝
樷
𠕁
漎
潀
從
淙
爜
䉘
叢
欉
緵
䝋
䍟
粽
糭
瘲
碂
糉
纵
猔
疭
縱
佘
㐱
𠈔
仑
𠑝
𠓻
仝
㒲
𠇧
𠓸
伞
𠊝
风
什
戈
亖
反
𠃜
𠂔
化
𠔽
亓
仒
夬
从容
从来
从事
从而
从此
从前
自从
从容
从不
从未
服从
