Bản dịch của từ 仐 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣN/AN/AN/A

(Tính từ)

jīn
01

Cách viết khác của chữ “” (bây giờ), dễ nhớ như câu 'Giờ là lúc cân đo đong đếm'.

同“今”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

仐
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,人,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép