Bản dịch của từ 仑 trong tiếng Việt
仑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˊ | l | un | thanh sắc |
仑 (Danh từ)
【lún】
01
Từng điều; lần lượt; mạch lạc; lớp lang
条理; 伦次
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
- Các biến thể:
- 侖, 𠌈, 𠎚, 𠔕
- Hình thái radical:
- ⿱,人,匕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侖
耣
棆
論
掄
碖
抡
䈁
𠔕
錀
纶
倫
𠑂
𠓼
侌
𠌊
倉
令
𠓿
𠓥
𠈑
𠓴
𠌓
𠏇
介
五
丯
㢧
仅
卅
仃
𠀀
𠕴
牙
兂
乤
昆仑
加仑
北仑
库仑
仑背
二仑
黑加仑
拿破仑
昆仑山
昆仑岛
