Bản dịch của từ 仑背乡 trong tiếng Việt
仑背乡
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˊ | l | un | thanh sắc |
仑背乡 (Từ chỉ nơi chốn)
【lún bèi xiāng】
01
Xã Lôn Bối
中国广东省的一个乡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仑背乡
lún
仑
bèi
背
xiāng
乡
- Bính âm:
- 【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
- Các biến thể:
- 侖, 𠌈, 𠎚, 𠔕
- Hình thái radical:
- ⿱,人,匕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侖
耣
棆
論
掄
碖
抡
䈁
𠔕
錀
纶
倫
𠑂
𠓼
侌
𠌊
倉
令
𠓿
𠓥
𠈑
𠓴
𠌓
𠏇
介
五
丯
㢧
仅
卅
仃
𠀀
𠕴
牙
兂
乤
昆仑
加仑
北仑
库仑
仑背
二仑
黑加仑
拿破仑
昆仑山
昆仑岛
