Bản dịch của từ 仑菌 trong tiếng Việt

仑菌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˊlunthanh sắc

仑菌 (Danh từ)

lún jūn
01

Dáng vẻ cao lớn, dốc và hiểm trở (mô tả địa hình hoặc vẻ dựng đứng)

高大陡险貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仑菌

lún

jūn

Các từ liên quan

仑头
菌人
菌子
菌托
菌桂
仑
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
Các biến thể:
侖, 𠌈, 𠎚, 𠔕
Hình thái radical:
⿱,人,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép