Bản dịch của từ 仓卒主人 trong tiếng Việt
仓卒主人
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cāng | ㄘㄤ | c | ang | thanh ngang |
仓卒主人 (Tính từ)
【cāng cù zhǔ rén】
01
Chủ nhà gấp rút, chỉ việc tiếp đón khách một cách vội vã.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仓卒主人
cāng
仓
cù
卒
zhǔ
主
rén
人
- Bính âm:
- 【cāng】【ㄘㄤ】【THƯƠNG】
- Các biến thể:
- 倉, 仺, 𡶍
- Hình thái radical:
- ⿱,人,㔾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螥
滄
嵢
鸧
獊
凔
蒼
倉
伧
𠖸
傖
鶬
𠓵
𠈔
𠓭
余
伞
𠓜
𠓠
𠉁
𠐖
𠓝
𠇧
亼
爿
方
耂
乢
仒
反
𠑶
丑
𠙶
䦺
仃
旡
仓库
仓促
仓储
仓鼠
仓颉
清仓
仓管
仓皇
粮仓
仓房
