Bản dịch của từ 仓浪 trong tiếng Việt

仓浪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cāng

ㄘㄤcangthanh ngang

仓浪 (Tính từ)

cāng làng
01

Màu xanh lục nhạt; xanh biếc (giống màu teal/sea-green). Chữ ở đây'' chỉ sắc xanh/đen nhạt.

青绿色。仓,通'苍'。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仓浪

cāng

làng

仓
Bính âm:
【cāng】【ㄘㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
倉, 仺, 𡶍
Hình thái radical:
⿱,人,㔾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép