Bản dịch của từ 仓皇失措 trong tiếng Việt

仓皇失措

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cāng

ㄘㄤcangthanh ngang

仓皇失措 (Thành ngữ)

cāng huáng shī cuò
01

Phân vân

惊慌失措

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bối rối

慌乱的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Xù lông

皱褶的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仓皇失措

cāng

huáng

shī

cuò

仓
Bính âm:
【cāng】【ㄘㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
倉, 仺, 𡶍
Hình thái radical:
⿱,人,㔾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép