Bản dịch của từ 仔密 trong tiếng Việt
仔密
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | z | i | thanh ngang |
Zǎi | ㄗㄞˇ | z | ai | thanh hỏi |
仔密 (Tính từ)
【zǐ mì】
01
Dày
纺织品、针织品等纱与纱之间、线与线之间距离近,空隙小
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仔密
zǐ
仔
mì
密
Các từ liên quan
仔仔
仔仔细细
仔兽
仔敢
仔望
密不通风
密丛丛
密严
密举
- Bính âm:
- 【zī】【ㄗ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 子
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,子
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葘
孖
鍿
鶅
資
锱
呲
禌
孳
姕
甾
鼒
杍
姉
榟
𠂔
紪
姊
虸
秭
呰
㧗
䦻
沝
䮨
㴓
㱰
载
䣬
宰
崽
䏁
𠋎
儶
倩
𠌝
𠐘
俶
佒
𠑚
𠌞
𠉦
俨
値
宁
𠔇
屳
𠕄
㕥
㐎
未
𠚻
匛
芁
宄
句
靓仔
牛仔
狗仔
猪仔
孖仔
牛仔裤
鸭仔蛋
树仔菜
打工仔
担仔面
仔细
蚵仔
公仔
马仔
仔鸡
湾仔
蛤仔
肠仔
仔猪
仔肩
