Bản dịch của từ 仔望 trong tiếng Việt
仔望
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | z | i | thanh ngang |
Zǎi | ㄗㄞˇ | z | ai | thanh hỏi |
仔望 (Động từ)
【zǎi wàng】
01
Trông mong, hy vọng (chỉ việc mong chờ, trông đợi điều gì đó đạt được)
指望,希求。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仔望
zǎi
仔
wàng
望
Các từ liên quan
仔仔
仔仔细细
仔兽
仔密
仔敢
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
- Bính âm:
- 【zī】【ㄗ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 子
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,子
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葘
孖
鍿
鶅
資
锱
呲
禌
孳
姕
甾
鼒
杍
姉
榟
𠂔
紪
姊
虸
秭
呰
㧗
䦻
沝
䮨
㴓
㱰
载
䣬
宰
崽
䏁
𠋎
儶
倩
𠌝
𠐘
俶
佒
𠑚
𠌞
𠉦
俨
値
宁
𠔇
屳
𠕄
㕥
㐎
未
𠚻
匛
芁
宄
句
靓仔
牛仔
狗仔
猪仔
孖仔
牛仔裤
鸭仔蛋
树仔菜
打工仔
担仔面
仔细
蚵仔
公仔
马仔
仔鸡
湾仔
蛤仔
肠仔
仔猪
仔肩
