Bản dịch của từ 仔望 trong tiếng Việt

仔望

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

Zǎi

ㄗㄞˇzaithanh hỏi

仔望 (Động từ)

zǎi wàng
01

Trông mong, hy vọng (chỉ việc mong chờ, trông đợi điều gì đó đạt được)

指望,希求。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仔望

zǎi

wàng

Các từ liên quan

仔仔
仔仔细细
仔兽
仔密
仔敢
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
仔
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TỬ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,子
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép