Bản dịch của từ 仕 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

(Động từ)

shì
01

Làm quan

旧指做官

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

shì
01

Sĩ; quân sĩ

保镖 (中国象棋棋子之中)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

仕
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SĨ】
Hình thái radical:
⿰,亻,士
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép