Bản dịch của từ 他他籍籍 trong tiếng Việt
他他籍籍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tā | ㄊㄚ | t | a | thanh ngang |
他他籍籍 (Tính từ)
【tā tā jí jí】
01
Cách viết cổ/書面 của ‘他他藉籍’,表示人多言亂、紊亂或形容雜亂無序(多見於古文或書面引文註)。可理解為一種敘述語氣或狀聲詞式的表達。
1.亦作“他他藉籍”。
Ví dụ
02
Trạng thái rối rắm, bề bộn, lộn xộn (không theo trật tự rõ ràng)
2.纵横错杂貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 他他籍籍
tā
他
tā
籍
Các từ liên quan
他乡
他乡异县
他乡故知
他乡遇故知
他人
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
- Bính âm:
- 【tā】【ㄊㄚ】【THA】
- Các biến thể:
- 佗, 她, 它, 怹, 牠, 祂, 馱, 𬽲
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
它
闧
鉈
铊
祂
趿
佗
褟
她
溻
牠
塌
偣
㒥
𠏕
傹
傄
㑏
㑭
仳
𠑟
㐺
𠍍
俪
宂
㐀
凸
代
市
训
㞋
古
凹
㚢
𠀗
占
其他
他们
吉他
他人
他乡
揍他
排他
利他
他年
他日
