Bản dịch của từ 他娘的 trong tiếng Việt
他娘的
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tā | ㄊㄚ | t | a | thanh ngang |
他娘的 (Cụm từ)
【tā niáng de】
01
Mẹ nó; mẹ kiếp; con mẹ nó (câu chửi thề)
俗语,具有粗俗和冒犯的意义
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 他娘的
tā
他
niáng
娘
de
的
Các từ liên quan
他乡
他乡异县
他乡故知
他乡遇故知
他人
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
的一确二
- Bính âm:
- 【tā】【ㄊㄚ】【THA】
- Các biến thể:
- 佗, 她, 它, 怹, 牠, 祂, 馱, 𬽲
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
它
闧
鉈
铊
祂
趿
佗
褟
她
溻
牠
塌
偣
㒥
𠏕
傹
傄
㑏
㑭
仳
𠑟
㐺
𠍍
俪
宂
㐀
凸
代
市
训
㞋
古
凹
㚢
𠀗
占
其他
他们
吉他
他人
他乡
揍他
排他
利他
他年
他日
