Bản dịch của từ 他室 trong tiếng Việt

他室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚtathanh ngang

他室 (Danh từ)

tā shì
01

Phòng khác; phòng phụ (khác với phòng chính)

1.别室。

Ví dụ
02

Kẻ thứ thiếp; người vợ lẽ (cùng nghĩa với '側室', chỉ người sống ở phòng phụ, thường là thiếp)

2.犹言侧室。指妾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 他室

shì

Các từ liên quan

他乡
他乡异县
他乡故知
他乡遇故知
他人
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
他
Bính âm:
【tā】【ㄊㄚ】【THA】
Các biến thể:
佗, 她, 它, 怹, 牠, 祂, 馱, 𬽲
Hình thái radical:
⿰,亻,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép