Bản dịch của từ 他山 trong tiếng Việt
他山
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tā | ㄊㄚ | t | a | thanh ngang |
他山 (Danh từ)
【tā shān】
01
1.别处的山。
Ví dụ
02
Núi khác; đá ở núi khác (chỉ chung các loại đá, sỏi từ ngọn núi khác)
2.引申泛指山石。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.指别处山上的石头。比喻磨砺自己,帮助自己成就的外力。
Ví dụ
04
Tên gọi khác chỉ việc thanh tra, kiểm tra cẩn thận; hành động kiểm tra, thanh tra thận trọng (ý cổ, ít dùng đơn độc)
4.清查慎行的别称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 他山
tā
他
shān
山
Các từ liên quan
他乡
他乡异县
他乡故知
他乡遇故知
他人
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
- Bính âm:
- 【tā】【ㄊㄚ】【THA】
- Các biến thể:
- 佗, 她, 它, 怹, 牠, 祂, 馱, 𬽲
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
它
闧
鉈
铊
祂
趿
佗
褟
她
溻
牠
塌
偣
㒥
𠏕
傹
傄
㑏
㑭
仳
𠑟
㐺
𠍍
俪
宂
㐀
凸
代
市
训
㞋
古
凹
㚢
𠀗
占
其他
他们
吉他
他人
他乡
揍他
排他
利他
他年
他日
