Bản dịch của từ 他山之石 trong tiếng Việt

他山之石

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚtathanh ngang

他山之石 (Tính từ)

tā shān zhī shí
01

Đá của núi khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 他山之石

shān

zhī

shí

Các từ liên quan

他乡
他乡异县
他乡故知
他乡遇故知
他人
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
之个
之乎者也
之任
之前
石丈
石丈人
石上草
石中美
他
Bính âm:
【tā】【ㄊㄚ】【THA】
Các biến thể:
佗, 她, 它, 怹, 牠, 祂, 馱, 𬽲
Hình thái radical:
⿰,亻,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép