Bản dịch của từ 他山之石,可以攻玉 trong tiếng Việt

他山之石,可以攻玉

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚtathanh ngang

他山之石,可以攻玉 (Cụm từ)

tā shān zhī shí , kě yǐ gōng yù
01

攻:琢磨。别的山上的石头,能够用来琢磨玉器。原比喻别国的贤才可为本国效力。后比喻能帮助自己改正缺点的人或意见。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 他山之石,可以攻玉

shān

zhī

shí

gōng

Các từ liên quan

他乡
他乡异县
他乡故知
他乡遇故知
他人
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
之个
之乎者也
之任
之前
石丈
石丈人
石上草
石中美
可丁可卯
可不
可不是
可不的
以一儆百
以一奉百
以一当十
攻下
攻乎异端
攻习
攻书
攻伐
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
他
Bính âm:
【tā】【ㄊㄚ】【THA】
Các biến thể:
佗, 她, 它, 怹, 牠, 祂, 馱, 𬽲
Hình thái radical:
⿰,亻,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép