Bản dịch của từ 他者化 trong tiếng Việt

他者化

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚtathanh ngang

他者化 (Danh từ)

tā zhě huà
01

Othering; Người khác hóa; Khác hóa

他者化是指将某个个体或群体视为“他者”,即与自己不同的存在,从而产生距离感和异化感。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Otherization; Người khác hóa; Khác hóa

他者化是指将他人或外部事物视为与自己不同的过程,强调个体与他者之间的差异。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 他者化

zhě

huà

他
Bính âm:
【tā】【ㄊㄚ】【THA】
Các biến thể:
佗, 她, 它, 怹, 牠, 祂, 馱, 𬽲
Hình thái radical:
⿰,亻,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép