Bản dịch của từ 仗下 trong tiếng Việt
仗下
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàng | ㄓㄤˋ | zh | ang | thanh huyền |
仗下 (Danh từ)
【zhàng xià】
01
(Nghi thức triều đình) Sau khi hoàng đế thấy triều đình kết thúc, các vệ binh và vệ sĩ nghi lễ rút lui (nhường chỗ cho hiện trường, giải tán)
1.谓皇帝视朝毕,所列仪仗兵卫退下。
Ví dụ
02
Chỉ triều đình, nơi bàn việc nước (nghĩa bóng: chốn triều chính)
2.借指朝堂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仗下
zhàng
仗
xià
下
Các từ liên quan
仗义
仗义执言
仗义疏财
仗义直言
仗义行仁
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
- Bính âm:
- 【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,丈
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涨
扙
漲
瘬
脹
㽴
㙣
㙊
㕩
㢓
墇
賬
亻
仨
㑆
俪
𠉧
𠉺
𠐁
侃
儕
𠏬
儏
𠉉
仠
艼
戹
乎
圧
辺
𠇐
兰
句
艿
芀
冯
打仗
仗义
仰仗
雪仗
依仗
败仗
对仗
仪仗
胜仗
倚仗
