Bản dịch của từ 仗义 trong tiếng Việt
仗义
Động từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàng | ㄓㄤˋ | zh | ang | thanh huyền |
仗义 (Động từ)
【zhàng yì】
01
Giữ gìn chính nghĩa; ủng hộ chính nghĩa
主持正义
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
仗义 (Tính từ)
【zhàng yì】
01
Coi trọng nghĩa khí; trọng nghĩa
讲义气
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仗义
zhàng
仗
yì
义
Các từ liên quan
仗下
仗义执言
仗义疏财
仗义直言
仗义行仁
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
- Bính âm:
- 【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,丈
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涨
扙
漲
瘬
脹
㽴
㙣
㙊
㕩
㢓
墇
賬
亻
仨
㑆
俪
𠉧
𠉺
𠐁
侃
儕
𠏬
儏
𠉉
仠
艼
戹
乎
圧
辺
𠇐
兰
句
艿
芀
冯
打仗
仗义
仰仗
雪仗
依仗
败仗
对仗
仪仗
胜仗
倚仗
