Bản dịch của từ 仗义直言 trong tiếng Việt

仗义直言

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

仗义直言 (Tính từ)

zhàng yì zhí yán
01

Thẳng thắn vì nghĩa khí

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仗义直言

zhàng

zhí

yán

Các từ liên quan

仗下
仗义
仗义执言
仗义疏财
仗义行仁
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
言三语四
言下
言不二价
言不及义
仗
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
Hình thái radical:
⿰,亻,丈
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép