Bản dịch của từ 仗家 trong tiếng Việt
仗家
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàng | ㄓㄤˋ | zh | ang | thanh huyền |
仗家 (Danh từ)
【zhàng jiā】
01
Chỉ những người trông coi, hộ tống trong cung đình; lính canh triều đình (những nhân viên vệ sĩ, nghi vệ ở cung)
指宫廷仪卫人员。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仗家
zhàng
仗
jiā
家
Các từ liên quan
仗下
仗义
仗义执言
仗义疏财
仗义直言
家丁
家下
家下人
家丑
- Bính âm:
- 【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,丈
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涨
扙
漲
瘬
脹
㽴
㙣
㙊
㕩
㢓
墇
賬
亻
仨
㑆
俪
𠉧
𠉺
𠐁
侃
儕
𠏬
儏
𠉉
仠
艼
戹
乎
圧
辺
𠇐
兰
句
艿
芀
冯
打仗
仗义
仰仗
雪仗
依仗
败仗
对仗
仪仗
胜仗
倚仗
