Bản dịch của từ 仗恃 trong tiếng Việt

仗恃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

仗恃 (Động từ)

zhàng shì
01

Dựa vào; ỷ; cậy vào

倚仗;依靠; 依赖; 依靠

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仗恃

zhàng

shì

Các từ liên quan

仗下
仗义
仗义执言
仗义疏财
仗义直言
恃众
恃凭
恃功
恃功傲宠
恃功务高
仗
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
Hình thái radical:
⿰,亻,丈
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép