Bản dịch của từ 仗节死义 trong tiếng Việt
仗节死义
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàng | ㄓㄤˋ | zh | ang | thanh huyền |
仗节死义 (Tính từ)
【zhàng jié sǐ yì】
01
Giữ gìn tiết hạnh; chết vì chính nghĩa; chết vì nghĩa; chết vì lý tưởng
为了信仰或理想而牺牲自己。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仗节死义
zhàng
仗
jié
节
sǐ
死
yì
义
Các từ liên quan
仗下
仗义
仗义执言
仗义疏财
仗义直言
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
死不悔改
死不改悔
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
- Bính âm:
- 【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,丈
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涨
扙
漲
瘬
脹
㽴
㙣
㙊
㕩
㢓
墇
賬
亻
仨
㑆
俪
𠉧
𠉺
𠐁
侃
儕
𠏬
儏
𠉉
仠
艼
戹
乎
圧
辺
𠇐
兰
句
艿
芀
冯
打仗
仗义
仰仗
雪仗
依仗
败仗
对仗
仪仗
胜仗
倚仗
