Bản dịch của từ 仗马无声 trong tiếng Việt

仗马无声

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

仗马无声 (Tính từ)

zhàng mǎ wú shēng
01

比喻受俸而不敢谏言的官员比喻只领俸禄而不尽职责不敢直言可记作 tiền nhưng không nói thẳng」有名无实的谏官」。

比喻谏官只领俸禄而不敢谏诤。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仗马无声

zhàng

shēng

仗
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
Hình thái radical:
⿰,亻,丈
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép