Bản dịch của từ 付丙 trong tiếng Việt

付丙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

付丙 (Động từ)

fù bǐng
01

Đốt; huỷ; thiêu huỷ (thư tín, văn kiện)

(把信件等) 用火烧掉也说付丙丁 (丙丁:指火)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 付丙

bǐng

付
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÓ】
Các biến thể:
仅, 副, 咐
Hình thái radical:
⿰,亻,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép