Bản dịch của từ 仙书云篆 trong tiếng Việt
仙书云篆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | x | ian | thanh ngang |
仙书云篆 (Danh từ)
【xiān shū yún zhuàn】
01
Những chữ kỳ dị do tiên nhân hoặc đạo gia viết, giống như các符箓 (phù lục) hay chữ thần chú trong truyền thuyết; có sắc thái cổ văn, huyền bí.
仙人所书的奇字与道家符箓之字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙书云篆
xiān
仙
shū
书
yún
云
zhuàn
篆
Các từ liên quan
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
篆丝
篆书
篆体
篆冷
篆刻
- Bính âm:
- 【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,山
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褼
攕
韱
鲜
䵌
氙
僊
欦
憸
纎
仚
珗
偭
儆
傫
僃
倊
𠏞
𠎴
儎
𠊶
僸
俺
𠎕
扖
匇
弗
㐷
仺
甴
冮
歺
仦
犮
仩
节
神仙
仙女
水仙
仙境
仙草
修仙
仙人
仙侠
谪仙
诗仙
