Bản dịch của từ 仙人担 trong tiếng Việt

仙人担

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙人担 (Danh từ)

xiān rén dān
01

Gậy (đòn) tập thể lực truyền thống của Trung Quốc, hai đầu xuyên qua bánh đá — tức “đòn đá” dùng để cử tạ (còn gọi là 石担)

即石担。中国传统体育器械。以长棍两端贯以石轮,可用于举重等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙人担

xiān

rén

dān

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
担不是
担不起
担仆
担仗
担代
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép