Bản dịch của từ 仙人掌茶 trong tiếng Việt

仙人掌茶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙人掌茶 (Danh từ)

xiān rén zhǎng chá
01

Tên một loại chè (lá trà); theo ghi chép, thời Đường sản ở Ngọc Tuyền Sơn, huyện Đương Dương, kinh Chinh Châu.

茶叶名。唐时产荆州当阳县玉泉山。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙人掌茶

xiān

rén

zhǎng

chá

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép