Bản dịch của từ 仙人柱 trong tiếng Việt

仙人柱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙人柱 (Danh từ)

xiān rén zhù
01

Nhà truyền thống của người Ế Lôn Xuân (鄂伦春) xưa — dạng lều khung gỗ giống chiếc ô lớn, phủ vỏ cây bạch dẻ hoặc da thú; trong có giường ba mặt và bếp lò giữa

旧时鄂伦春族住房。流行于今内蒙古等地。用三十多根木杆搭成半张开的雨伞架子状,上盖桦树皮、狍皮或布匹。室内三面炕床,一面置门,当中有一火炕,供煮肉用。内正面是客人席,只准男人坐卧,右侧是老人席位,左侧是年轻夫妇席位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙人柱

xiān

rén

zhù

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép