Bản dịch của từ 仙人栽豆 trong tiếng Việt

仙人栽豆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙人栽豆 (Danh từ)

xiān rén zāi dòu
01

Tên một loại ảo thuật truyền thống Trung Quốc: màn biểu diễn bằng năm viên bi đỏ (từ ảo thuật cổ đại “泥丸” phát triển mà thành).

中国传统魔术名。用五个红色的小球进行表演。由宋代的幻术“泥丸”衍化而成。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙人栽豆

xiān

rén

zāi

dòu

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
栽人
栽修
栽倒
栽埋
豆乳
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép