Bản dịch của từ 仙人欹器 trong tiếng Việt

仙人欹器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙人欹器 (Danh từ)

xiān rén qī qì
01

Tên một loại cổ khí (攲器) do北朝西魏文帝时期铸造的器物常指祭祀或陈设用的倾斜器具古代铜器),为专名化称谓

北朝西魏文帝时所造的攲器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙人欹器

xiān

rén

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
欹仄
欹仆
欹倒
欹倾
欹偏
器世间
器业
器乐
器二不匮
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép