Bản dịch của từ 仙人洞 trong tiếng Việt

仙人洞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙人洞 (Danh từ)

xiān rén dòng
01

Tên một động đá nổi tiếng ở núi Lư (庐山), tỉnh Giang Tây — hang đá trên vách núi, gọi là “Hang Tiên” (do trước kia thờ Lữ Đồng Tân, một vị tiên đạo giáo). Hang sâu, miệng hang có khắc “Phật thủ nham”.

岩洞名。江西庐山名胜之一,在牯岭西北,为悬崖绝壁上天然形成的石洞。洞口有“佛手岩”石刻,为南宋宝佑三年所刻。洞深约三丈,可容纳百十人。清代嘉庆以后,洞为道士主持,改祀吕洞宾,吕洞宾为道教尊奉的仙人,故称为“仙人洞”。岩下悬壁千仞,风光险绝。参阅周銮书《庐山史话》五。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙人洞

xiān

rén

dòng

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép