Bản dịch của từ 仙人箓 trong tiếng Việt

仙人箓

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙人箓 (Cụm từ)

xiān rén lù
01

指神仙秘籍或道教经典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙人箓

xiān

rén

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
箓图
箓籍
箓练
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép